Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
惹
Nghĩa tiếng Việtchọc giận; kích động; làm phiền
- 1 chữ
- 12 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 chọc giận
- 2 kích động
- 3 làm phiền
- 4 khuấy động
- 5 chọc tức
- 6 thu hút (rắc rối)
- 7 gây ra (vấn đề)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 好惹dễ tính; dễ bị sai khiến
- 撩惹khiêu khích; trêu chọc
- 娘惹Nyonya; xem 峇峇娘惹 (BābāNiángrě)
- 惹祸[惹禍]gây rắc rối; rước họa vào thân
- 惹火chọc lửa; nghĩa bóng: khiêu khích và làm phật lòng người khác; chạm đến tự ái
- 惹毛(khẩu ngữ) chọc tức; làm phiền; chọc giận ai đó
- 惹恼[惹惱]xúc phạm
- 惹怒chọc tức
- 惹起kích động, xúi giục; gây ra; khơi dậy (sự chú ý)
- 惹人chọc tức (đặc biệt là khó chịu, ghê tởm, v.v.); xúc phạm; thu hút (sự chú ý)
- 惹事gây chuyện
- 日惹Yogyakarta, thành phố ở đảo Java, Indonesia, và là thủ phủ của Đặc khu Yogyakarta 日惹特区 (RìrěTèqū)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 喜欢[喜歡][hỉ hoan]Cấp: HSK 1thích; ưa thích
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 喊[hảm]Cấp: HSK 4la hét; hò hét; gọi to (người)
- 接受[tiếp thụ]Cấp: HSK 4chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn