Từ ghép
意式浓缩咖啡
Phồn thể: [意式濃縮咖啡]Nghĩa
- 1 espresso
- 2 cà phê pha kiểu Ý đậm đặc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.