Houzii
← Từ điển
Từ ghép

意式浓缩咖啡

Phồn thể: [意式濃縮咖啡]
Yìshìnóngsuōkāfēi
Nghĩa tiếng Việtespresso; cà phê pha kiểu Ý đậm đặc
  • 6 chữ
  • 61 nét
  • 2 nghĩa