Houzii
← Từ điển
Từ ghép

慢性阻塞性肺病

mànxìngzǔsèxìngfèibìng
Nghĩa tiếng Việtbệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD)
  • 7 chữ
  • 68 nét