Houzii
← Từ điển
Từ ghép

戈尔巴乔夫

Phồn thể: [戈爾巴喬夫]
Gē'ěrbāqiáofū
Nghĩa tiếng ViệtGorbachev; Mikhail Sergeyevich Gorbachev (1931-), tổng thống cuối cùng của Liên Xô 1990-1991
  • 5 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Gorbachev
  2. 2 Mikhail Sergeyevich Gorbachev (1931-), tổng thống cuối cùng của Liên Xô 1990-1991

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập