Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

戌

qu
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 屈戌儿 (qūqur)
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 屈戌儿 (qūqur)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

戌

xū
Nghĩa tiếng Việtchi thứ 11: 7-9 giờ tối, tháng 9 âm lịch (8 tháng Mười-6 tháng Mười Một), năm Tuất; hướng la bàn thời cổ Trung Quốc: 300°
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chi thứ 11: 7-9 giờ tối, tháng 9 âm lịch (8 tháng Mười-6 tháng Mười Một), năm Tuất
  2. 2 hướng la bàn thời cổ Trung Quốc: 300°

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập