Từ ghép
战略轰炸机
Phồn thể: [戰略轟炸機]Nghĩa
- 1 máy bay ném bom chiến lược
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 战chiến đấu; trận chiến; chiến tranhTrang chữ →
- 略[lược]ngắn gọn; sơ lược; phác thảo; tóm tắt; bỏ quaTrang chữ →
- 轰[huênh]nổ; vang; ầm ầmTrang chữ →
- 炸[trá]nổ; vụ nổ; đánh bom; (khẩu ngữ) nổi giậnTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →