Houzii
← Từ điển
Từ ghép

手脚不干净

Phồn thể: [手腳不乾淨]
shǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǎobùgānjìngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttrộm cắp; nhẹ tay; dễ trộm cắp
  • 5 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa