Từ ghép
手脚不干净
Phồn thể: [手腳不乾淨]Nghĩa
- 1 trộm cắp
- 2 nhẹ tay
- 3 dễ trộm cắp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.