Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

打发

Phồn thể: [打發]
dǎfa
Nghĩa tiếng Việtphái ai đó làm gì; đuổi ai đó đi; trải qua (thời gian)
Âm Hán Việtđả phát
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phái ai đó làm gì
  2. 2 đuổi ai đó đi
  3. 3 trải qua (thời gian)
  4. 4 (cũ) sắp xếp
  5. 5 (cũ) ban phát (của bố thí, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập