Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

打搅

Phồn thể: [打攪]
dǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtlàm phiền; gây rối; quấy rầy
  • 2 chữ
  • 17 nét