Houzii
← Từ điển
Từ ghép

打破砂锅问到底

Phồn thể: [打破砂鍋問到底]
dǎpòshāguōwèndàodǐ
Nghĩa tiếng Việtlàm cho ra nhẽ (thành ngữ)
  • 7 chữ
  • 58 nét