Từ ghép
打破砂锅问到底
Phồn thể: [打破砂鍋問到底]Nghĩa
- 1 làm cho ra nhẽ (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 打[đả]chơi (bóng, thể thao); gọi (điện thoại); bắt (xe); đánhTrang chữ →
- 破[phá]hỏng; hư; hao mònTrang chữ →
- 砂cát; sỏi; hạtTrang chữ →
- 锅[qua]nồi; chảo; wok; vạc; vật hình nồiTrang chữ →
- 问[vấn]hỏi; thắc mắcTrang chữ →
- 到[đáo]đến; tới; rời đi đến; đi đến; đến (một nơi); cho đến (một thời gian); lên đến (một điểm)Trang chữ →
- 底[để]nền tảng; đáy; cơ sởTrang chữ →