Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn
chāo

抄

Nghĩa tiếng Việtsao chép; đạo văn; khám xét
Âm Hán Việtsao
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 9 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sao chép
  2. 2 đạo văn
  3. 3 khám xét
  4. 4 tịch thu
  5. 5 chụp lấy
  6. 6 mang đi
  7. 7 đi đường tắt
  8. 8 di chuyển vòng
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 ngồi khoanh tay

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập