Houzii
← Từ điển
Từ ghép

投资报酬率

Phồn thể: [投資報酬率]
tóuzībàochóulǜ
Nghĩa tiếng Việttỷ lệ hoàn vốn; tỷ suất hoàn vốn
  • 5 chữ
  • 48 nét
  • 2 nghĩa