Từ ghép
投资报酬率
Phồn thể: [投資報酬率]Nghĩa
- 1 tỷ lệ hoàn vốn
- 2 tỷ suất hoàn vốn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.