Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抬头不见低头见

Phồn thể: [抬頭不見低頭見]
táitóubújiàndītóujiàn
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) (về người ở thị trấn nhỏ, v.v.) thường xuyên chạm mặt nhau
  • 7 chữ
  • 37 nét