Từ ghép
拉祜族
Nghĩa
- 1 dân tộc Lahu ở Vân Nam
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 澜沧拉祜族自治县[瀾滄拉祜族自治縣]huyện tự trị dân tộc Lahu Lan Thương, thuộc Phổ Nhĩ 普洱 (Pǔ'ěr), Vân Nam
- 孟连傣族拉祜族佤族自治县[孟連傣族拉祜族佤族自治縣]huyện tự trị dân tộc Thái, Lahu và Va Mạnh Liên, thuộc Phổ Nhĩ 普洱 (Pǔ'ěr), tỉnh Vân Nam
- 镇沅彝族哈尼族拉祜族自治县[鎮沅彞族哈尼族拉祜族自治縣]huyện tự trị dân tộc Di, Hà Nhì và La Hủ Trấn Nguyên, Phổ Nhĩ 普洱 (Pǔ'ěr), Vân Nam
- 双江拉祜族佤族布朗族傣族自治县[雙江拉祜族佤族布朗族傣族自治縣]huyện tự trị dân tộc Lahu, Va, Blang và Dai Shuangjiang ở Lincang 临沧 (Líncāng), Vân Nam