Houzii
← Từ điển
Từ ghép

镇沅彝族哈尼族拉祜族自治县

Phồn thể: [鎮沅彞族哈尼族拉祜族自治縣]
Zhènyuán Yízú Hānízú Lāhùzú Zìzhìxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị dân tộc Di, Hà Nhì và La Hủ Trấn Nguyên, Phổ Nhĩ 普洱 (Pǔ'ěr), Vân Nam
  • 13 chữ
  • 125 nét