Chữ đơn
拘
Nghĩa
- 1 bắt
- 2 giam giữ
- 3 hạn chế
- 4 tuân thủ cứng nhắc
- 5 không linh hoạt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 拘留[câu lưu]Cấp: HSK 7–9tạm giam; giữ ai đó trong sự quản thúc
- 拘束[câu thút]Cấp: HSK 7–9hạn chế; kiềm chế; gò bó
- 不拘không cố chấp; không gò bó; sao cũng được
- 拘捕bắt giữ
- 拘传[拘傳]trát đòi; triệu tập (để thẩm vấn)
- 拘忌có e dè; có lo ngại
- 拘检[拘檢]bị kiềm chế và thận trọng
- 拘谨[拘謹]dè dặt; quá thận trọng
- 拘禁giam giữ; giam cầm; tạm giam
- 拘礼[拘禮]câu nệ hình thức; khách sáo
- 拘挛[拘攣]chuột rút; co thắt cơ; bóng gió: gò bó
- 拘拿bắt giữ