Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

择

Phồn thể: [擇]
zé
Nghĩa tiếng Việtlựa chọn; chọn; lọc ra
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lựa chọn
  2. 2 chọn
  3. 3 lọc ra
  4. 4 chọn ra
  5. 5 phân biệt
  6. 6 loại bỏ
  7. 7 cũng đọc là [zhai2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập