Chữ đơn
择
Phồn thể: [擇]Nghĩa
- 1 lựa chọn
- 2 chọn
- 3 lọc ra
- 4 chọn ra
- 5 phân biệt
- 6 loại bỏ
- 7 cũng đọc là [zhai2]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 选择[選擇][tuyển trạch]Cấp: HSK 3chọn; chọn lựa; lựa chọn; phương án; thay thế
- 抉择[抉擇][khoét trạch]Cấp: HSK 7–9lựa chọn (văn học)
- 采择[採擇]lựa chọn và sử dụng; thông qua (một quyết định)
- 拣择[揀擇](văn học) tuyển chọn; lựa chọn
- 天择[天擇]chọn lọc tự nhiên
- 择定[擇定]lựa chọn
- 择机[擇機]vào thời điểm thích hợp; khi phù hợp
- 择偶[擇偶]chọn bạn đời
- 择日[擇日]chọn ngày (cho một sự kiện); chọn ngày tốt
- 择食[擇食]kén ăn (thức ăn)
- 择菜[擇菜]nhặt phần ăn được của rau
- 择刺[擇刺]gỡ xương cá
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phức câu suy luận 既然…就… · 既然 + Tiền đề đã biết (đã...),(Chủ ngữ) + 就 / 那 + Kết luận/Đề nghịHSK 4
- Phó từ suy đoán tất yếu 势必 & tần suất 动辄 · Hành động/Xu thế + 势必 + Dẫn đến hệ quả | 动辄 + Số lượng lớn/Hành vi cực đoan (hơi một tí là…)HSK 6
- Thành ngữ làm vị ngữ 不言而喻 / 不相上下 · Chủ ngữ + 的重要性 + 不言而喻 | A 与 B 的实力 + 不相上下HSK 6