Houzii
← Từ điển
Từ ghép

持续性植物状态

Phồn thể: [持續性植物狀態]
chíxùxìngzhíwùzhuàngtài
Nghĩa tiếng Việttrạng thái thực vật kéo dài (y học)
  • 7 chữ
  • 63 nét