Từ ghép
指着和尚骂秃子
Phồn thể: [指著和尚罵禿子]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: chửi người hói đầu trong khi chỉ vào thầy tu (thành ngữ); nghĩa bóng: mỉa mai gián tiếp; chỉ trích một cách quanh co
- 7 chữ
- 55 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: chửi người hói đầu trong khi chỉ vào thầy tu (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: mỉa mai gián tiếp
- 3 chỉ trích một cách quanh co
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 指[chỉ]ngón tay; chỉ vào hoặc đến; chỉ ra hoặc đề cập đếnTrang chữ →
- 着[trứ]trợ từ thể hiện hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễnTrang chữ →
- 和[hoà](nối hai danh từ) và; cùng với; với (cách đọc ở Đài Loan [han4]); (toán học) tổng; làm hoàTrang chữ →
- 尚[chuộng]vẫn; còn; coi trọngTrang chữ →
- 骂[mạ]mắng; chửi; rủaTrang chữ →
- 秃[thóc]hói (thiếu tóc hoặc lông); cằn cỗi; trơ trụi; trọc lốc; cùn (thiếu sắc nhọn)Trang chữ →
- 子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →