Houzii
← Từ điển
Từ ghép

指着和尚骂秃子

Phồn thể: [指著和尚罵禿子]
zhǐzhehéshangmàtūzi
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: chửi người hói đầu trong khi chỉ vào thầy tu (thành ngữ); nghĩa bóng: mỉa mai gián tiếp; chỉ trích một cách quanh co
  • 7 chữ
  • 55 nét
  • 3 nghĩa