Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挑毛剔刺儿

Phồn thể: [挑毛剔刺兒]
tiāomáotīcìr
Nghĩa tiếng Việtbới lông tìm vết; xoi mói; xét nét
  • 5 chữ
  • 33 nét
  • 3 nghĩa