Houzii
← Từ điển
Từ ghép

损人不利己

Phồn thể: [損人不利己]
sǔnrénbúlìjǐ
Nghĩa tiếng Việtlàm hại người khác mà không lợi cho mình (thành ngữ)
  • 5 chữ
  • 26 nét