Từ ghép
捡到篮里就是菜
Phồn thể: [撿到籃裡就是菜]Nghĩa
- 1 mọi thứ nhặt được đều là của quý (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 捡[kiểm]nhặt lên; thu thập; gom lạiTrang chữ →
- 到[đáo]đến; tới; rời đi đến; đi đến; đến (một nơi); cho đến (một thời gian); lên đến (một điểm)Trang chữ →
- 篮cái rổ (đồ đựng); rổ (trong bóng rổ)Trang chữ →
- 里[lịa]bên trong; phía trong; trongTrang chữ →
- 就[tựu]liền, ngay, thì (phó từ); chính là, chỉTrang chữ →
- 是[thị]là (chỉ theo sau bởi danh từ); đúng; phải; thật; sự thừa nhận tôn kính một mệnh lệnh: rất tốtTrang chữ →
- 菜[thái]rau; món ăn, thức ănTrang chữ →