Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

掠夺

Phồn thể: [掠奪]
lüèduó
Nghĩa tiếng Việtcướp bóc; cướp đoạt
Âm Hán Việtlướt đoạt
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa