Từ ghép
接收器灵敏度
Phồn thể: [接收器靈敏度]Nghĩa
- 1 độ nhạy máy thu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 接[tiếp]nhận; trả lời (điện thoại); gặp hoặc chào đón aiTrang chữ →
- 收[thu]nhận; chấp nhận; sưu tầmTrang chữ →
- 器thiết bị; công cụ; dụng cụTrang chữ →
- 灵[linh]nhanh nhẹn; tỉnh táo; linh nghiệmTrang chữ →
- 敏nhanh nhẹn; lanh lợi; linh hoạt; thông minh; nhanh tríTrang chữ →
- 度[độ]vượt qua; trải qua (thời gian); đoTrang chữ →