Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

掩护

Phồn thể: [掩護]
yǎnhù
Nghĩa tiếng Việtche chắn; bảo vệ; che đậy
Âm Hán Việtém hộ
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 5 nghĩa