Chữ đơn
描
Nghĩa tiếng Việtmiêu tả; vẽ lại; sao chép
- 1 chữ
- 11 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 miêu tả
- 2 vẽ lại
- 3 sao chép
- 4 chỉnh sửa
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 描述[miêu thuật]Cấp: HSK 5mô tả; sự mô tả
- 描绘[描繪][miêu gói]Cấp: HSK 6miêu tả; khắc họa; phác họa
- 描写[描寫][miêu tả]Cấp: HSK 6miêu tả; khắc họa; phác họa
- 扫描[掃描][tảo miêu]Cấp: HSK 6quét
- 白描tranh vẽ nét bằng mực và bút lông truyền thống; phong cách viết đơn giản và thẳng thắn
- 回描quét ngược (của tia điện tử trong ống tia cathode); vẽ lại
- 描红[描紅]tô lên chữ đỏ (như một phương pháp học viết); giấy in sẵn chữ đỏ để tô lại
- 描画[描畫]vẽ; miêu tả
- 描金vẽ viền bằng vàng
- 描摹tô lại; sao chép (thư pháp, tranh v.v.); (nghĩa bóng) miêu tả
- 描图[描圖]đồ lại
- 素描bức phác thảo