Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

搏斗

Phồn thể: [搏鬥]
bódòu
Nghĩa tiếng Việtvật lộn; đánh nhau; đấu tranh
Âm Hán Việtvác đấu
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 vật lộn; đánh nhau; đấu tranh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập