Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

搜寻

Phồn thể: [搜尋]
sōuxún
Nghĩa tiếng Việttìm kiếm; tìm
Âm Hán Việtsưu tầm
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa