Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摄像机

Phồn thể: [攝像機]
shèxiàngjī
Nghĩa tiếng Việtmáy quay video
  • 3 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 máy quay video
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập