Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摆事实讲道理

Phồn thể: [擺事實講道理]
bǎishìshíjiǎngdàolǐ
Nghĩa tiếng Việttrình bày sự thật và lý luận rõ ràng
  • 6 chữ
  • 58 nét