Từ ghép
摆事实讲道理
Phồn thể: [擺事實講道理]Nghĩa
- 1 trình bày sự thật và lý luận rõ ràng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 摆[bẫy]sắp xếp; trưng bày; di chuyển qua lạiTrang chữ →
- 事[sự]sự việc; điều; mụcTrang chữ →
- 实thật; thực; thành thậtTrang chữ →
- 讲[giảng]nói, kể, giảng giảiTrang chữ →
- 道[đạo]con đường, lối đi; đạo lý, cách thức; món, câu (lượng từ cho món ăn, câu hỏi)Trang chữ →
- 理[lí]lý lẽ, đạo lý; để ý, quan tâm tới; xử lý, sắp xếpTrang chữ →