摒Chữ đơn摒bìngNghĩa tiếng Việtvứt bỏ; loại bỏ1 chữ12 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépBài học & ngữ phápNghĩa1 vứt bỏ2 loại bỏTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.摒除bìngchúloại bỏ; bác bỏ摒挡bìngdàng[摒擋](văn học) sắp xếp; bố trí; ẩm thực摒弃bìngqì[摒棄]từ bỏ; vứt bỏ; hắt hủiBài học & ngữ pháp có từ nàyĐiểm ngữ pháp liên quanKhung giới từ chiến lược 以…为契机 · Chủ ngữ + 以 + Sự kiện / Chính sách mới + 为契机,推动 + Chuyển đổi nâng cấpHSK 7–9Thành ngữ ngoại giao – triết học 求同存异,和而不同 · 本着求同存异的精神,通过平等磋商化解分歧HSK 7–9Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →