Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
zǎn

攒

Phồn thể: [攢]
Nghĩa tiếng Việtsưu tầm; tích trữ; tích luỹ
  • 1 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm
cuán

攒

Phồn thể: [攢]
Nghĩa tiếng Việttập hợp lại
  • 1 chữ
  • 19 nét