放射性武器Từ ghép放射性武器fàngshèxìngwǔqìNghĩa tiếng Việtvũ khí phóng xạ5 chữ50 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 vũ khí phóng xạPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.放[phóng]đặt; để; phát hànhTrang chữ →射[xạ]bắn; phóng; ám chỉTrang chữ →性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →武võ; quân sựTrang chữ →器thiết bị; công cụ; dụng cụTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →