放射性污染Từ ghép放射性污染fàngshèxìngwūrǎnNghĩa tiếng Việtô nhiễm phóng xạ5 chữ41 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ô nhiễm phóng xạPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.放[phóng]đặt; để; phát hànhTrang chữ →射[xạ]bắn; phóng; ám chỉTrang chữ →性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →污bẩn; bẩn thỉu; hôi thốiTrang chữ →染[nhuộm]nhuộm; mắc (bệnh); nhiễm (thói xấu, v.v.)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →