放射性活度Từ ghép放射性活度fàngshèxìnghuódùNghĩa tiếng Việthoạt độ phóng xạ5 chữ44 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hoạt độ phóng xạPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.放[phóng]đặt; để; phát hànhTrang chữ →射[xạ]bắn; phóng; ám chỉTrang chữ →性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →活[hoạt]sống; còn sống; đang sốngTrang chữ →度[độ]vượt qua; trải qua (thời gian); đoTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →