放射性碎片Từ ghép放射性碎片fàngshèxìngsuìpiànNghĩa tiếng Việtmảnh vỡ phóng xạ5 chữ43 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mảnh vỡ phóng xạPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.放[phóng]đặt; để; phát hànhTrang chữ →射[xạ]bắn; phóng; ám chỉTrang chữ →性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →碎[toái](động từ ngoại động hoặc nội động) vỡ thành mảnh; đập vỡ; vụn vỡ; bị vỡ; rời rạc; lung tung; lắm lờiTrang chữ →片[phiến]miếng, lát, mảnh, viên (lượng từ); bộ phimTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →