教育工作者Từ ghép教育工作者jiàoyùgōngzuòzhěNghĩa tiếng Việtnhà giáo dục5 chữ37 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nhà giáo dụcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.教tôn giáo; giảng dạy; làmTrang chữ →育sinh con; nuôi dưỡng; giáo dụcTrang chữ →工công việc; công nhân; kỹ năngTrang chữ →作làm; tham gia; viết; sáng tác; giả vờ; giả bộTrang chữ →者[giả]người, tác giả, giả (hậu tố chỉ người như 记者 phóng viên, 作者 tác giả, 读者 độc giả)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →