Từ ghép
敬酒不吃吃罚酒
Phồn thể: [敬酒不吃吃罰酒]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: từ chối uống rượu mời chỉ để bị ép uống rượu phạt (thành ngữ); nghĩa bóng: từ chối một yêu cầu chỉ để sau đó bị ép phải chấp nhận dưới áp lực
- 7 chữ
- 57 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: từ chối uống rượu mời chỉ để bị ép uống rượu phạt (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: từ chối một yêu cầu chỉ để sau đó bị ép phải chấp nhận dưới áp lực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 敬[kính]kính trọng, tôn kính; mời (rượu, trà)Trang chữ →
- 酒[tửu]rượu (đặc biệt là rượu gạo); đồ uống có cồn; rượu biaTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 吃[khật]ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủyTrang chữ →
- 吃[khật]ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủyTrang chữ →
- 罚[phạt]trừng phạt; phạt; phạt tiềnTrang chữ →
- 酒[tửu]rượu (đặc biệt là rượu gạo); đồ uống có cồn; rượu biaTrang chữ →