Houzii
← Từ điển
Từ ghép

数据库软件

Phồn thể: [數據庫軟件]
shùjùkùruǎnjiàn
Nghĩa tiếng Việtphần mềm cơ sở dữ liệu
  • 5 chữ
  • 45 nét