Từ ghép
敲门
Phồn thể: [敲門]Nghĩa
- 1 gõ cửa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 敲门砖[敲門磚]nghĩa đen: viên gạch gõ cửa (thành ngữ); ví von: biện pháp tạm thời; sử dụng ai đó như bàn đạp để thành công
- 不做亏心事,不怕鬼敲门[不做虧心事,不怕鬼敲門]người không làm điều sai trái thì không sợ tiếng gõ cửa trong đêm; bạn có thể yên tâm với lương tâm trong sạch
- 平生不做亏心事,半夜敲门心不惊[平生不做虧心事,半夜敲門心不驚]Người không làm điều gì sai trái thì không sợ tiếng gõ cửa trong đêm.; Sống thanh thản với lương tâm trong sáng.