Từ ghép
平生不做亏心事,半夜敲门心不惊
Phồn thể: [平生不做虧心事,半夜敲門心不驚]Nghĩa tiếng ViệtNgười không làm điều gì sai trái thì không sợ tiếng gõ cửa trong đêm.; Sống thanh thản với lương tâm trong sáng.
- 15 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Người không làm điều gì sai trái thì không sợ tiếng gõ cửa trong đêm.
- 2 Sống thanh thản với lương tâm trong sáng.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 平[bình]phẳng; bằng; ngangTrang chữ →
- 生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 做[tố]làm; sản xuất; viết; sáng tác; làm; tham gia; tổ chức (một bữa tiệc, v.v.)Trang chữ →
- 亏[khuya]lỗ (tiền); bị thiếu hụt; bị thiếu; đối xử không công bằngTrang chữ →
- 心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →
- 事[sự]sự việc; điều; mụcTrang chữ →
- 半[bán]một nửa; bán-; chưa hoàn chỉnhTrang chữ →
- 夜[dạ]đêmTrang chữ →
- 敲[xao]đánh; đập; gõTrang chữ →
- 门[môn]cổng; cửa; lối vàoTrang chữ →
- 心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 惊giật mình; bị hoảng sợ; sợ hãiTrang chữ →