Từ ghép
不做亏心事,不怕鬼敲门
Phồn thể: [不做虧心事,不怕鬼敲門]Nghĩa tiếng Việtngười không làm điều sai trái thì không sợ tiếng gõ cửa trong đêm; bạn có thể yên tâm với lương tâm trong sạch
- 11 chữ
Nghĩa
- 1 người không làm điều sai trái thì không sợ tiếng gõ cửa trong đêm; bạn có thể yên tâm với lương tâm trong sạch
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 做[tố]làm; sản xuất; viết; sáng tác; làm; tham gia; tổ chức (một bữa tiệc, v.v.)Trang chữ →
- 亏[khuya]lỗ (tiền); bị thiếu hụt; bị thiếu; đối xử không công bằngTrang chữ →
- 心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →
- 事[sự]sự việc; điều; mụcTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 怕[phạ]sợ; e ngại; khiếp sợTrang chữ →
- 鬼[quỷ]linh hồn; ma; quỷ; (hậu tố) người có tật xấu hoặc nghiện ngập gì đó; xảo quyệt; khôn lanh; nhiều mưu kế)Trang chữ →
- 敲[xao]đánh; đập; gõTrang chữ →
- 门[môn]cổng; cửa; lối vàoTrang chữ →