Houzii
← Từ điển
Từ ghép

斯佩耳特小麦

Phồn thể: [斯佩耳特小麥]
sīpèi'ěrtèxiǎomài
Nghĩa tiếng Việtđại mạch spelt (Triticum spelta) (từ mượn)
  • 6 chữ
  • 46 nét