Từ ghép
斯佩耳特小麦
Phồn thể: [斯佩耳特小麥]Nghĩa
- 1 đại mạch spelt (Triticum spelta) (từ mượn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.