Houzii
← Từ điển
Từ ghép

新民主主义论

Phồn thể: [新民主主義論]
Xīn Mínzhǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǔyì LùnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtBàn về Dân chủ Mới (1940), của Mao Trạch Đông
  • 6 chữ
  • 37 nét