Từ ghép
新闻出版总署
Phồn thể: [新聞出版總署]Nghĩa tiếng ViệtTổng cục Báo chí và Xuất bản (cơ quan kiểm duyệt nhà nước Trung Quốc)
- 6 chữ
- 57 nét
Nghĩa
- 1 Tổng cục Báo chí và Xuất bản (cơ quan kiểm duyệt nhà nước Trung Quốc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 新[tân]mới; vừa mớiTrang chữ →
- 闻[văn]nghe; tin tức; nổi tiếngTrang chữ →
- 出[xuất]đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo raTrang chữ →
- 版[bản]một đăng ký; khối in; phiên bảnTrang chữ →
- 总[tổng]tổng thể; toàn bộ; tóm lại; trong mọi trường hợp; luôn luôn; lúc nào cũngTrang chữ →
- 署văn phòng; cục; (cách phát âm Đài Loan: [shu4]) kýTrang chữ →