Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

方方面面

fāngfāngmiànmiàn
Nghĩa tiếng Việtmọi phía; mọi khía cạnh; đa diện
Âm Hán Việtphương phương diện diện
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mọi phía; mọi khía cạnh
  2. 2 đa diện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập