Houzii
← Từ điển
Từ ghép

无国界医生

Phồn thể: [無國界醫生]
Wúguójiè Yīshēng
Nghĩa tiếng ViệtTổ chức Bác sĩ Không Biên Giới (tổ chức từ thiện MSF); Bác sĩ Không Biên Giới
  • 5 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Tổ chức Bác sĩ Không Biên Giới (tổ chức từ thiện MSF)
  2. 2 Bác sĩ Không Biên Giới

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập