Houzii
← Từ điển
Từ ghép

无所不用其极

Phồn thể: [無所不用其極]
wúsuǒbúyòngqíjí
Nghĩa tiếng Việtphạm tất cả tội ác; hoàn toàn vô lương tâm
  • 6 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa