Từ ghép
无所不用其极
Phồn thể: [無所不用其極]Nghĩa
- 1 phạm tất cả tội ác
- 2 hoàn toàn vô lương tâm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 无[vô]không có; không; không có gìTrang chữ →
- 所[sỡ]thực ra; nơi; lượng từ cho nhà, toà nhà nhỏ, cơ quan, v.v.Trang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 用[dụng]sử dụng; tận dụng; phảiTrang chữ →
- 其[kì]của anh ấy; của cô ấy; của nóTrang chữ →
- 极[cực]cực kỳ; cực (địa lý, vật lý); tột cùngTrang chữ →