Từ ghép
无所用心
Phồn thể: [無所用心]Nghĩa tiếng Việtkhông chú ý đến bất cứ điều gì (thành ngữ); lãng phí thời gian
- 4 chữ
- 21 nét
Nghĩa
- 1 không chú ý đến bất cứ điều gì (thành ngữ); lãng phí thời gian
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.