Từ ghép
饱食终日,无所用心
Phồn thể: [飽食終日,無所用心]Nghĩa tiếng Việtăn ba bữa một ngày và không làm việc gì (thành ngữ); no đủ thức ăn và ở không
- 9 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ăn ba bữa một ngày và không làm việc gì (thành ngữ)
- 2 no đủ thức ăn và ở không
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 饱[bão]ăn no; hài lòngTrang chữ →
- 食ăn; thức ăn; thức ăn chăn nuôiTrang chữ →
- 终kết thúc; chấm dứtTrang chữ →
- 日[nhật]ngày (trong tháng); mặt trờiTrang chữ →
- 无[vô]không có; không; không có gìTrang chữ →
- 所[sỡ]thực ra; nơi; lượng từ cho nhà, toà nhà nhỏ, cơ quan, v.v.Trang chữ →
- 用[dụng]sử dụng; tận dụng; phảiTrang chữ →
- 心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →