Houzii
← Từ điển
Từ ghép

饱食终日,无所用心

Phồn thể: [飽食終日,無所用心]
bǎoshízhōngrìwúsuǒyòngxīn
Nghĩa tiếng Việtăn ba bữa một ngày và không làm việc gì (thành ngữ); no đủ thức ăn và ở không
  • 9 chữ
  • 2 nghĩa